Dịch

calado

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈlado/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ướt đẫmtính từsoaked, drenched
  2. Khắctính từengraved
  3. Bản nhápdanh từdraft
  4. Độ sâu (của nước)danh từdepth (of water)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caladoDạng gốc (base form)
  2. caladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. caladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. caladaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

calado hasta los huesostính từNgâm đến tận xương; hoàn toàn ướt đẫm

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Ý nghĩa
  1. Ý nghĩa, tầm quan trọngsignificance, importance

AI