Dịch

depth

B1danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Độ sâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the vertical distance below a surface; the degree to which something is deep
  2. Độ sâu (khoảng cách)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the distance between the front and the back, as the depth of a drawer or closet
  3. Độ sâu (cảm xúc), mức độ sâu sắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the intensity, complexity, strength, seriousness or importance of an emotion, situation, etc.
  4. Đáy sâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)the deepest part (usually of a body of water)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. depthDạng gốc (base form)
  2. depthsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • depth of sthđộ sâu của cái gìWhat's the depth of the water here?Độ sâu của nước ở đây là bao nhiêu?
  • at a depth of sthở độ sâu cái gìWater was found at a depth of 30 metres.Đã tìm thấy nước ở độ sâu 30 mét.
  • to a depth of sthđến độ sâu cái gìThey dug down to a depth of two metres.Họ đào xuống đến độ sâu hai mét.
  • in depthsâuThe oil well extended several hundred feet in depth.Giếng dầu sâu hàng trăm feet.
  • at depthở độ sâuThe camera must be strong enough to resist the immense water pressure at depth.Máy ảnh phải đủ chắc để chịu được áp lực nước khổng lồ ở độ sâu.

Cụm từ (phrase)

crisis of great depthKhủng hoảng trầm trọng
depth of fielddanh từKhoảng cách phía trước và phía sau đối tượng dường như được lấy nét
depth of winterGiữa đông giá rét
in depthcụm giới từChuyên sâu, tường tận
the depth of waterĐộ sâu của nước
in-depthtính từKỹ lưỡng; toàn diện
depth perceptiondanh từKhả năng cảm nhận chiều sâu
bit depthdanh từSố bit (chữ số nhị phân) được sử dụng để biểu thị màu của một pixel

11 nghĩa khác

Danh từ (noun) 11
Giai đoạn khắc nghiệt nhất
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the most severe part

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidepthe
  2. từ tiếng Anh cổ*dīepþ“depth”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*diupiþō“depth”

Ví dụ

  • , .Để tính thể tích, bạn hãy nhân chiều dài với chiều rộng rồi với chiều sâu.
  • ; .Bộ phim này thật rác rưởi; nó chỉ cố gây sốc cho khán giả chứ không hề có chiều sâu.
  • .Con tàu cháy cuối cùng chìm vào đáy sâu.

AI