Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Độ sâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the vertical distance below a surface; the degree to which something is deep
- Độ sâu (khoảng cách)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the distance between the front and the back, as the depth of a drawer or closet
- Độ sâu (cảm xúc), mức độ sâu sắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the intensity, complexity, strength, seriousness or importance of an emotion, situation, etc.
- Đáy sâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)the deepest part (usually of a body of water)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- depthDạng gốc (base form)
- depthsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- depth of sthđộ sâu của cái gìWhat's the depth of the water here?Độ sâu của nước ở đây là bao nhiêu?
- at a depth of sthở độ sâu cái gìWater was found at a depth of 30 metres.Đã tìm thấy nước ở độ sâu 30 mét.
- to a depth of sthđến độ sâu cái gìThey dug down to a depth of two metres.Họ đào xuống đến độ sâu hai mét.
- in depthsâuThe oil well extended several hundred feet in depth.Giếng dầu sâu hàng trăm feet.
- at depthở độ sâuThe camera must be strong enough to resist the immense water pressure at depth.Máy ảnh phải đủ chắc để chịu được áp lực nước khổng lồ ở độ sâu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crisis of great depth | Khủng hoảng trầm trọng | |
| depth of fielddanh từ | danh từ | Khoảng cách phía trước và phía sau đối tượng dường như được lấy nét |
| depth of winter | Giữa đông giá rét | |
| in depthcụm giới từ | cụm giới từ | Chuyên sâu, tường tận |
| the depth of water | Độ sâu của nước | |
| in-depthtính từ | tính từ | Kỹ lưỡng; toàn diện |
| depth perceptiondanh từ | danh từ | Khả năng cảm nhận chiều sâu |
| bit depthdanh từ | danh từ | Số bit (chữ số nhị phân) được sử dụng để biểu thị màu của một pixel |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Giai đoạn khắc nghiệt nhất
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the most severe part
Họ từ (word family)
cùng gốc depthNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidepthe
- từ tiếng Anh cổ*dīepþ“depth”
- từ tiếng German nguyên thủy*diupiþō“depth”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Để tính thể tích, bạn hãy nhân chiều dài với chiều rộng rồi với chiều sâu.
- ; .Bộ phim này thật rác rưởi; nó chỉ cố gây sốc cho khán giả chứ không hề có chiều sâu.
- .Con tàu cháy cuối cùng chìm vào đáy sâu.
Xuất hiện ở từ khác
- surfacetrái nghĩaChỉ độ sâu hoặc phần bên trong, thường dùng để đối lập với "surface".