Dịch

in depth

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Chuyên sâu, tường tậncụm giới từComprehensive, thorough, detailed.

Cụm từ (phrase)

defence in depthdanh từChiến lược tìm cách trì hoãn thay vì ngăn chặn bước tiến của kẻ tấn công, có khả năng mang lại một lượng lãnh thổ hạn chế nhằm gây áp lực lên công tác hậu cần của kẻ tấn công và làm giảm động lực của chúng

Ví dụ

  • author's , Friedrich's .
  • .
  • .

AI