Nghĩa chính
- Chiến lược tìm cách trì hoãn thay vì ngăn chặn bước tiến của kẻ tấn công, có khả năng mang lại một lượng lãnh thổ hạn chế nhằm gây áp lực lên công tác hậu cần của kẻ tấn công và làm giảm động lực của chúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strategy that seeks to delay rather than prevent the advance of an attacker, potentially yielding a limited amount of territory in order to stress the attacker's logistics and reduce their momentum.
- Việc sử dụng cơ chế bảo vệ nhiều lớp để làm cho hệ thống trở nên đáng tin cậy ngay cả khi một phần cơ chế bảo vệ bị lỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of multilayered protection to make a system reliable even if part of the protection fails.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- defence in depthDạng gốc (base form)
- defences in depthSố nhiều (plural)