Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thăm thẳmdanh từHell; the bottomless pit; primeval chaos; a confined subterranean ocean.
- Vực thẳm, hố sâudanh từA bottomless or unfathomed depth, gulf, or chasm; hence, any deep, immeasurable; any void space.
- Sự vô tận, chiều sâu vô hạndanh từAnything infinite, immeasurable, or profound.
- Vực thẳm tha hóa, sự suy đồidanh từMoral depravity; vast intellectual or moral depth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abyssDạng gốc (base form)
- abyssesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| edge of the abyss | Bờ vực thẳm | |
| fall into an abyss | Rơi vào vực thẳm | |
| leap into the abyss | Lao xuống vực thẳm | |
| stare into the abyss | Nhìn vào vực thẳm | |
| Abyss.danh từ riêng, tính từ | danh từ riêng, tính từ | Viết tắt của Abyssinia |
| oceanic abyssdanh từ | danh từ | Vùng trũng có sườn dốc dài dưới đáy đại dương |
| abyssal bluedanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu xanh đậm |
| abyssal fishdanh từ | danh từ | Các loài cá sống dưới độ sâu 2000 mét |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Bờ vực thảm họa
- Bờ vực thảm họa, tai họa cận kềAn impending catastrophic happening.
Ví dụ
- ' ,' , . ' ! ! . !'Ngươi không thể bước vào đây, Gandalf nói, và bóng đen khổng lồ dừng lại. Hãy quay lại vực thẳm dành cho ngươi! Quay lại đi! Hãy rơi vào cõi hư vô đang chờ đón ngươi và Chủ nhân của ngươi. Đi đi!
- .Họ đã rơi vào vực thẳm của tệ nghiện ngập.
- .Anh ấy rơi vào vực thẳm.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc abyssNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiabissus
- từ tiếng Latinh muộnabyssus“a bottomless gulf”
- từ tiếng Hy Lạp cổἄβυσσοςábussos“bottomless”