Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abyssal fish
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
b
ɪ
s
.
l
̩ ˈ
f
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Các loài cá sống dưới độ sâu 2000 mét
danh từ
Any fish that lives below a depth of 2000 meters.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abyssal fish
Dạng gốc
(base form)
abyssal fish
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài cá sống dưới độ sâu 2000 mét
1
Các loài cá sống dưới độ sâu 2000 mét
1
Các loài cá sống dưới độ sâu 2000 mét