Dịch

abyssal fish

danh từ (noun)
UK/əˈbɪs.l̩ ˈfɪʃ/

Nghĩa chính

  1. Các loài cá sống dưới độ sâu 2000 métdanh từAny fish that lives below a depth of 2000 meters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abyssal fishDạng gốc (base form)
  2. abyssal fishesSố nhiều (plural)

AI