Dịch

abismo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈbismo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vực thẳm, hố sâudanh từabyss (a bottomless or unfathomed depth)
  2. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của abismarđộng từfirst-person singular present indicative of abismar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abismoDạng gốc (base form)
  2. abismosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caer en un abismoRơi vào vực thẳm
evitar el abismoTránh vực thẳm
hablar del abismoNói về vực thẳm
mirar al abismoNhìn vào vực thẳm
superar el abismoVượt qua vực thẳm
al borde del abismotrạng từTrên một vách đá
abismo de Challengerdanh từ riêngChallenger Deep (điểm sâu nhất thế giới)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vực thẳm

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đứng trên bờ vực.
  • .Chúng tôi đứng trên bờ một vực thẳm sâu.
  • .Có một vực thẳm giữa quan điểm của chúng ta.

AI