abismo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈbismo/nguồn
Nghĩa chính
- Vực thẳm, hố sâudanh từabyss (a bottomless or unfathomed depth)
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của abismarđộng từfirst-person singular present indicative of abismar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abismoDạng gốc (base form)
- abismosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer en un abismo | Rơi vào vực thẳm | |
| evitar el abismo | Tránh vực thẳm | |
| hablar del abismo | Nói về vực thẳm | |
| mirar al abismo | Nhìn vào vực thẳm | |
| superar el abismo | Vượt qua vực thẳm | |
| al borde del abismotrạng từ | trạng từ | Trên một vách đá |
| abismo de Challengerdanh từ riêng | danh từ riêng | Challenger Deep (điểm sâu nhất thế giới) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vực thẳm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đứng trên bờ vực.
- .Chúng tôi đứng trên bờ một vực thẳm sâu.
- .Có một vực thẳm giữa quan điểm của chúng ta.