Dịch

abisal

tính từ (adjective)
/abiˈsal/

Nghĩa chính

  1. Vực thẳm (thuộc về độ sâu của đại dương)tính từabyssal (belonging to the ocean depths)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abisalDạng gốc (base form)
  2. abisalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI