Dịch

precipicio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾesiˈpisjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vách đádanh từcliff, precipice
  2. Vực thẳmdanh từabyss

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. precipicioDạng gốc (base form)
  2. precipiciosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vách đá
Vực thẳm

AI