precipicio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾesiˈpisjo/nguồn
Nghĩa chính
- Vách đádanh từcliff, precipice
- Vực thẳmdanh từabyss
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- precipicioDạng gốc (base form)
- precipiciosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vách đá