Dịch

acantilado

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/akantiˈlado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dốc, tuyệt đốitính từsteep, sheer
  2. Vách đádanh từcliff

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acantiladoDạng gốc (base form)
  2. acantiladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acantiladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acantiladaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI