inclinado là quá khứ phân từ của inclinar
inclinar
C1động từ (verb)
/inkliˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nghiêngđộng từto tilt
- Cúi đầu, nghiêng người (thể chất)động từto bow, to lean (physically)
- Có khuynh hướngđộng từto be inclined
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể inclinarDanh động từ inclinandoPhân từ inclinado
| Presente | |
|---|---|
| yo | inclino |
| tú | inclinas |
| él/ella/Ud. | inclina |
| nosotros | inclinamos |
| vosotros | inclináis |
| ellos/Uds. | inclinan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inclinar la balanzađộng từ | động từ | Vượt qua quy mô |
| plano inclinadodanh từ | danh từ | Mặt phẳng nghiêng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc inclinarTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .