Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plano inclinado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mặt phẳng nghiêng
danh từ
inclined plane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plano inclinado
Dạng gốc
(base form)
plano
s inclinados
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inclined plane
Mặt phẳng nghiêng
AI
1
Mặt phẳng nghiêng
1
Mặt phẳng nghiêng
1
Mặt phẳng nghiêng