Dịch

sima

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsima/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vực thẳmdanh từabyss, chasm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. simaDạng gốc (base form)
  2. simasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 1936 .

AI