Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simaruba
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/simaˈɾuba/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loài thực vật thuộc chi Simarouba
danh từ
A plant in the genus Simarouba.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
simaruba
Dạng gốc
(base form)
simaruba
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aceituno
AI
1
Loài thực vật thuộc chi Simarouba
1
Loài thực vật thuộc chi Simarouba
1
Loài thực vật thuộc chi Simarouba