aceituno
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aθeiˈtuno/
Nghĩa chính
- Màu ô liutính từolive-colored
- Cây ô liudanh từolive tree
- Một loài thực vật thuộc chi Simaroubadanh từa plant in the genus Simarouba
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây ô liu