Dịch

aceituno

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aθeiˈtuno/

Nghĩa chính

  1. Màu ô liutính từolive-colored
  2. Cây ô liudanh từolive tree
  3. Một loài thực vật thuộc chi Simaroubadanh từa plant in the genus Simarouba

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aceitunoDạng gốc (base form)
  2. aceitunasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aceitunosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aceitunaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI