Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oceanic abyss
danh từ
(noun)
US
/ˌ
oʊ
ʃ
i
ˈ
æ
n
ɪ
k
ə
ˈ
b
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Vùng trũng có sườn dốc dài dưới đáy đại dương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A long steep-sided depression in the ocean floor.
AI
1
Vùng trũng có sườn dốc dài dưới đáy đại dương
1
Vùng trũng có sườn dốc dài dưới đáy đại dương
1
Vùng trũng có sườn dốc dài dưới đáy đại dương