Dịch

depthen

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tăng độ sâu của; làm sâu hơn hoặc sâu hơnđộng từngoại động từ (transitive)To increase the depth of; make deep or deeper

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1770, . Gayford .
  • 36 .

Nguồn gốc (etymology)

AI