deepen
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Làm sâu hơn, đào sâu hơnđộng từngoại động từ (transitive)To make deep or deeper
- Làm đậm hơn, làm sậm hơnđộng từngoại động từ (transitive)To make darker or more intense; to darken
- Làm sâu sắc hơn, làm trầm trọng thêmđộng từngoại động từ (transitive)To make more poignant or affecting; to increase in degree
- Hạ thấp âm độ, làm trầm hơnđộng từngoại động từ (transitive)To make lower in tone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- deepen (sth) (into sth)(làm) sâu sắc thêm (thành cái gì)
- deepen (sth)làm sâu thêm (cái gì)
- deepen sthlàm sâu thêm cái gìThere were plans to deepen a stretch of the river.Đã có những kế hoạch nạo vét một đoạn sông.
- deepen (sth) (to sth)làm cho (giọng nói/tiếng) trầm xuống (thành cái gì)
9 nghĩa khác
Động từ (verb) 9
Làm sâu sắc thêm
- ngoại động từ (transitive)Làm sâu sắc thêm, mở rộngTo make more thorough or extensive.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc deepenNgôn ngữ khác
Ví dụ
- 200 .Họ đã đào sâu giếng thêm 200 feet.
- .Sự kiện làm cho bầu không khí ảm đạm bao trùm trở nên u ám hơn.
- .Tin tức về cái chết của cô ấy làm nỗi buồn của tôi sâu sắc thêm.