Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- bề mặt, mặt ngoài, bề ngoài của vậtdanh từB1The top or outer layer of an object, table, or liquid.
- bề ngoài, ngoại hìnhdanh từB1Outward appearance or behavior as opposed to inner qualities.
- nổi lên, xuất hiệnđộng từB1nội động từ (intransitive)To rise to the top of water or ground after being submerged.
- bộc lộ, xuất hiện, được phát hiệnđộng từB1nội động từ (intransitive)To become visible or known to people after being hidden.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on the surface (of sth)trên bề mặt (của cái gì)These plants float on the surface of the water.Những cây này nổi trên bề mặt nước.
- below/beneath/under the surface (of sth)dưới bề mặt (của cái gì)We could see fish swimming just below the surface.Chúng tôi có thể thấy cá bơi ngay dưới bề mặt.
- surface sthlát nền cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| surface areadanh từ | danh từ | Tổng tài nguyên |
| surface finishdanh từ | danh từ | Tổng y sĩ |
| surface level | Mức bề mặt | |
| surface of the water | Mặt nước | |
| surface tensiondanh từ | danh từ | Sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt, ứng suất bề mặt |
| surface the road | Trải nhựa đường | |
| on the surfacecụm giới từ | cụm giới từ | Rõ ràng, bề ngoài |
| surface details | Đưa ra chi tiết |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 5
Đồ thị
- The locus of an equation (especially one with exactly two degrees of freedom) in a space of more than two dimensions.
Họ từ (word family)
cùng gốc surfaceNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . . God's .Giờ đây, Trái Đất đã hoàn toàn trống rỗng. Bóng tối thì ở trên bề mặt của vực sâu. Thánh Linh của Chúa thì nổi trên mặt nước.
- , .Bề ngoài, điệp viên trông giống một doanh nhân bình thường.
- [ ] [ ] .[Các nhà nghiên cứu] nhận thấy nhiều mảnh vụn [nhựa biển] trên bề mặt có các lỗ có đường kính khoảng 2 micron.