Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
superfice
danh từ
(noun)
/ˈ
s
uː
p
ə
(ɹ)
f
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Bề ngoài
danh từ
A superficies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superfice
Dạng gốc
(base form)
superfice
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Then
if
it
rise
not
to
the
former
height
Of
superfice
,
conclude
that
foil
is
light
Xuất hiện ở từ khác
surface
đồng nghĩa
Cùng nghĩa với "surface" chỉ bề mặt, nhưng ít dùng hơn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
形式
xíng shì
Bề ngoài, vẻ ngoài
表
biǎo
Mặt ngoài, bề ngoài
表面
biǎo miàn
Bề ngoài, bên ngoài
Tiếng Tây Ban Nha
apariencia
Bề ngoài, vẻ ngoài
aparentemente
Bề ngoài, có vẻ, dường như
superficialmente
Bề ngoài
AI
1
Bề ngoài
1
Bề ngoài
1
Bề ngoài