aparentemente
B2trạng từ (adverb)
/apaˌɾenteˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- Dường như, có vẻtrạng từapparently
- Bề ngoài, có vẻ, dường nhưtrạng từseemingly
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aparentemente normal | Dường như bình thường | |
| aparentemente simple | Nhìn bề ngoài đơn giản |
Ví dụ
- , .Bề ngoài, cô ấy có vẻ đã ngoài ba mươi tuổi.
- .Có vẻ như anh ấy biết mọi thứ về tôi.
- Trini .Có vẻ như cô ấy và Trini đã đi chơi bời tụ tập.
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- realmentetrái nghĩanhìn bề ngoài, có vẻ như (chưa chắc đã thật)