Nghĩa chính
- rõ ràng, hiển nhiêntrạng từA2clearly; evidently; plainly
- có vẻ, trông như, hình nhưtrạng từA2seemingly; apparently based on appearance or deduction
- nghe nói, theo nhưtrạng từB1according to what has been heard or read
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apparentlyDạng gốc (base form)
- more apparentlySo sánh hơn (comparative)
- most apparentlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apparently clear | Có vẻ rõ ràng | |
| apparently contradict | Dường như mâu thuẫn | |
| apparently normal | Bề ngoài có vẻ bình thường | |
| apparently simple | Có vẻ đơn giản | |
| apparently unrelated | Dường như không liên quan | |
| apparently without reason | Dường như không có lý do |
Ví dụ
- , .Có vẻ như mọi người đều hài lòng.
- , .Có vẻ như phong tục ăn lươn bắt nguồn từ một chiến dịch quảng cáo từ thời Edo.
- .Hóa ra nó đã có tác dụng.
Xuất hiện ở từ khác
- obviouslydễ nhầmCó thể chỉ điều có vẻ đúng hoặc có thể suy ra; obviously khẳng định điều đó rõ ràng hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc apparentlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung