dizque
C1trạng từ (adverb)từ viết tắt (contraction)tính từ (adjective)
/ˈdiθke/
Nghĩa chính
- Được cho làtrạng từallegedly
- Rõ ràngtrạng từapparently
- Nói rằngtừ viết tắtsays that
- Bị cáo buộc; giả sử; cái gọi là; trích dẫntính từalleged; supposed; so-called; quote unquote
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , ¿ ? ¿ ?
- .