Dịch

alleged

B2tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bị cáo buộc, được cho làtính từkhông so sánh (not comparable)Asserted (or supposed), but not proved.
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của allegeđộng từsimple past and past participle of allege

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

alleged incidentVụ việc được cho là đã xảy ra
alleged offenceHành vi phạm tội bị cáo buộc
alleged perpetratorNghi phạm bị cáo buộc
alleged victimNạn nhân được cho là
alleged rapistKẻ bị cáo buộc hiếp dâm
allegedly involvedBị cho là có dính líu
allegedly committedBị cáo buộc đã thực hiện
allegedly responsibleBị cho là phải chịu trách nhiệm

Ví dụ

  • .Anh ta bị cáo buộc từng là một tên trộm.
  • lý do được vin vào
  • người bị cho là kẻ trộm

AI