Nghĩa chính
- Bị cáo buộc, được cho làtính từkhông so sánh (not comparable)Asserted (or supposed), but not proved.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của allegeđộng từsimple past and past participle of allege
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alleged incident | Vụ việc được cho là đã xảy ra | |
| alleged offence | Hành vi phạm tội bị cáo buộc | |
| alleged perpetrator | Nghi phạm bị cáo buộc | |
| alleged victim | Nạn nhân được cho là | |
| alleged rapist | Kẻ bị cáo buộc hiếp dâm | |
| allegedly involved | Bị cho là có dính líu | |
| allegedly committed | Bị cáo buộc đã thực hiện | |
| allegedly responsible | Bị cho là phải chịu trách nhiệm |
Họ từ (word family)
cùng gốc allegedNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ta bị cáo buộc từng là một tên trộm.
- lý do được vin vào
- người bị cho là kẻ trộm