Nghĩa chính
- Bị cho làtrạng từkhông so sánh (not comparable)According to allegation(s); supposedly, reportedly.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| allegedly committed | Bị cáo buộc đã thực hiện | |
| allegedly involved | Bị cho là có dính líu | |
| allegedly responsible | Bị cho là phải chịu trách nhiệm |
Ví dụ
- , .Nghi phạm bị cáo buộc dính líu đến vụ cướp, nhưng bằng chứng ngoại phạm cho thấy anh ta đang ở một bang khác vào thời điểm đó.
- .Anh ta bị cáo buộc đã giết cô ấy.
- .Cô ấy bị cáo buộc đã giết anh ta.
Họ từ (word family)
cùng gốc allegedlyNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- apparentlyđồng nghĩacũng chỉ thông tin chưa được xác nhận