Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alegadamente
trạng từ
(adverb)
/aleˌɡadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Được cho là
trạng từ
allegedly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
presuntamente
supuestamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
假定
jiǎ dìng
Được cho là, coi như là
Tiếng Anh
allegedly
Bị cho là
AI
1
Được cho là
1
Được cho là
1
Được cho là