Nghĩa chính
- Có thểtrạng từPerhaps; indicates that the proposition may be true (is not certainly false) regardless of any facts or circumstances known to, stated by or implied by the speaker.
- Có thể nào, bằng mọi cáchtrạng từIn the realm of possibility; indicates that the action may successfully be performed (is not impossible) regardless of any facts or circumstances known to, stated by or implied by the speaker that might limit the performance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- possiblyDạng gốc (base form)
- more possiblySo sánh hơn (comparative)
- most possiblySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as fast as possibly | Nhanh nhất có thể | |
| cannot possibly | Không tài nào có thể | |
| could not possibly | Đã không thể nào | |
| quite possibly | Rất có thể |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- clearlytrái nghĩaChỉ nêu khả năng, không khẳng định như clearly.
- definitelytrái nghĩacó lẽ, có khả năng
- eventuallyđồng nghĩacũng chỉ khả năng, dùng trong câu khẳng định
- maybeđồng nghĩaNhấn mạnh vào khả năng xảy ra của sự việc.
- perhapsđồng nghĩanhấn mạnh hơn vào khả năng có thể xảy ra
- probablydễ nhầmKhả năng xảy ra rất thấp, hoặc dùng để nhấn mạnh trong câu phủ định và nghi vấn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc possiblyVí dụ
- .Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa.
- .Tôi không tài nào ở lại được.
- , có lẽ họ đến nhưng tôi không chắc lắm