Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- có lẽ, có thểtrạng từA2không so sánh (not comparable)used to express uncertainty or to make a polite suggestion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perhapsDạng gốc (base form)
- perhapsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perhaps not | Có lẽ là không |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 1
Ngẫu nhiên
- không so sánh (not comparable)Ngẫu nhiên, tình cờBy chance.
Ví dụ
- , .Anh ta bị thương nặng, có thể tử vong.
- […] , .sẽ sống cho tới ngày chết, tình cờ như thế, rồi nằm yên nghỉ trên thảm cỏ hoa.
- , , , , , , .Tôi không thể hình dung thuyết vô thần, hay thuyết hoài nghi, hay thuyết thực chứng có thể làm gì cho tôi lúc này, với những sự phủ định cùng những nỗi hoài nghi triền miên và đầy mâu thuẫn của chúng.
Xuất hiện ở từ khác
- eventuallyđồng nghĩacũng chỉ khả năng, thường dùng trong câu hỏi hoặc nghi vấn
- mayđồng nghĩaLà trạng từ, không phải trợ động từ như may.
- maybedễ nhầm, đồng nghĩaĐồng nghĩa với 'maybe' nhưng mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn, hay dùng trong văn viết.
- probablydễ nhầm, đồng nghĩaGiống 'maybe' nhưng trang trọng hơn, khả năng xảy ra cũng thấp hơn 'probably'.
- suretrái nghĩacó lẽ, không chắc.
- totallytrái nghĩanghĩa ngược, mang tính không chắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc perhapsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha