Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perhappenstance
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Có lẽ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Perhaps.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
perhappen
mayhaps
Nguồn gốc
(etymology)
perhaps
+
happenstance
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
或
huò
Có lẽ
可能
kě néng
Có thể, có lẽ
也许
yě xǔ
Có lẽ, có thể
Tiếng Tây Ban Nha
debería
Nên, có lẽ
probablemente
Có lẽ, chắc là, có thể
habría
Sẽ, có lẽ, có lẽ đã
AI
1
Có lẽ
1
Có lẽ
1
Có lẽ