Nghĩa chính
- Tính ngẫu nhiên, tình cờdanh từkhông đếm được (uncountable)The chance or random quality of an event or circumstance.
- Sự kiện ngẫu nhiêndanh từđếm được (countable)A chance or random event or circumstance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- happenstanceDạng gốc (base form)
- happenstancesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc happenstanceXuất hiện ở từ khác
- accidentđồng nghĩaTừ ít thường dùy, nghĩa là sự việc do tình cờ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , / Chúa ơi, đây là món quà từ Chúa / Chẳng phải chuyện ngẫu nhiên đâu
- […]Chính tả của nhiều từ trong tiếng Anh là kết quả của một sự tình cờ ngẫu nhiên […]
- , .Cuộc gặp gỡ hôm nay của chúng ta là ngẫu nhiên, nhưng tôi rất vui vì chúng ta đã gặp nhau.