Dịch

happenstance

C2danh từ (noun)
UK/ˈhap(ə)nˌstans/US/ˈhæpənˌstæns/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tính ngẫu nhiên, tình cờdanh từkhông đếm được (uncountable)The chance or random quality of an event or circumstance.
  2. Sự kiện ngẫu nhiêndanh từđếm được (countable)A chance or random event or circumstance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. happenstanceDạng gốc (base form)
  2. happenstancesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , / Chúa ơi, đây là món quà từ Chúa / Chẳng phải chuyện ngẫu nhiên đâu
  • […]Chính tả của nhiều từ trong tiếng Anh là kết quả của một sự tình cờ ngẫu nhiên […]
  • , .Cuộc gặp gỡ hôm nay của chúng ta là ngẫu nhiên, nhưng tôi rất vui vì chúng ta đã gặp nhau.

AI