Dịch

happenchance

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sự trùng hợp ngẫu nhiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coincidence.
  2. Đặc trưng bởi sự ngẫu nhiên; cơ hội; may mắn hay bất hạnhtính từkhông so sánh (not comparable)Characterized by happenstance; chance; fortunate or unfortunate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. happenchanceDạng gốc (base form)
  2. happenchancesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • : .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI