happenchance
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sự trùng hợp ngẫu nhiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coincidence.
- Đặc trưng bởi sự ngẫu nhiên; cơ hội; may mắn hay bất hạnhtính từkhông so sánh (not comparable)Characterized by happenstance; chance; fortunate or unfortunate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- happenchanceDạng gốc (base form)
- happenchancesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- : .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa