Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- tai nạn giao thông, vụ va chạmdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A crash involving a vehicle or other transport that causes damage, injury, or death.
- tai nạn, sự cố, biến cốdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unexpected harmful event, especially one not directly caused by people.
- sự tình cờ, may rủi, sự ngẫu nhiêndanh từA2không đếm được (uncountable)Chance or randomness; in by accident, something happens without being intended.
- sự tình cờ, sự ngẫu nhiêndanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An event that happens by chance rather than by plan or intention.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accidentDạng gốc (base form)
- accidentsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in an accidenttrong vụ tai nạnHe was killed in an accident.Anh ấy đã thiệt mạng trong một vụ tai nạn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| by accidenttrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Tình cờ |
| car accident | Vụ đâm xe | |
| fatal accident | Tai nạn chết người | |
| have an accidentđộng từ | động từ | Tè dầm, đi vệ sinh không đúng chỗ |
| scene of the accident | Hiện trường vụ tai nạn | |
| traffic accident | Tai nạn giao thông | |
| a happy accident | Điều tình cờ may mắn | |
| cause an accident | Gây ra tai nạn |
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Tính từ (adjective) 1
Sự kiện bất ngờ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự kiện bất ngờ, trường hợp ngoài dự kiếncasus; such unforeseen, extraordinary, extraneous interference as is out of the range of ordinary calculation.
Ví dụ
- .Bảo hiểm của tôi tăng lên sau vụ tai nạn thứ hai trong vòng ba tháng.
- ?Anh ta có nhắc đến vụ tai nạn không?
- , . .Và những tác phẩm của ông cũng vậy, điều mà ông tự hào cho là phản chiếu hoàn hảo cuộc đời mình. Sự tình cờ đóng vai trò lớn trong cả hai.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc accidentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiaccident
- từ tiếng Pháp cổaccident
- từ tiếng Latinhaccidēns
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- eventdễ nhầm'Accident' chỉ tai nạn, rủi ro ngoài ý muốn gây thương tích hay tổn thất, không dùng cho sự kiện được lên lịch như 'event'.
- eventsdễ nhầmchỉ tai nạn hoặc rủi ro bất ngờ gây thiệt hại, thương tích
- meaningtrái nghĩahành động không có dự định
- purposetrái nghĩanghĩa ngược là hành động không có ý định