Dịch

choque

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈt͡ʃoke/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự va chạm, vụ va chạmdanh từcollision
  2. Vụ tai nạn, tai nạndanh từaccident
  3. Tình trạng sốc, sốcdanh từshock (medical emergency)
  4. Dạng chia của chocarđộng từinflection of chocar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choqueDạng gốc (base form)
  2. choquesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

choque culturalCú sốc văn hóa
choque de trenesVụ va chạm tàu hỏa
choque frontalCú đâm trực diện
estado de choqueTình trạng sốc
terapia de choqueLiệu pháp sốc
choque en cadenaVụ va chạm liên hoàn
sufrir un choqueBị va chạm
de choquetính từSốc

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Hiện tại giả định ngôi thứ nhất/ba số ít của chocar
  1. first/third-person singular present subjunctive

Ví dụ

  • .Anh ấy sẽ bị sốc khi nhìn thấy kết quả.
  • .Hàng chục người thiệt mạng trong các vụ va chạm tàu hỏa ở London.
  • , .Nếu cậu chạm vào dây đó, cậu sẽ bị điện giật đấy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự va chạm
Vụ tai nạn

AI