choque
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈt͡ʃoke/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự va chạm, vụ va chạmdanh từcollision
- Vụ tai nạn, tai nạndanh từaccident
- Tình trạng sốc, sốcdanh từshock (medical emergency)
- Dạng chia của chocarđộng từinflection of chocar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- choqueDạng gốc (base form)
- choquesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| choque cultural | Cú sốc văn hóa | |
| choque de trenes | Vụ va chạm tàu hỏa | |
| choque frontal | Cú đâm trực diện | |
| estado de choque | Tình trạng sốc | |
| terapia de choque | Liệu pháp sốc | |
| choque en cadena | Vụ va chạm liên hoàn | |
| sufrir un choque | Bị va chạm | |
| de choquetính từ | tính từ | Sốc |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Hiện tại giả định ngôi thứ nhất/ba số ít của chocar
- first/third-person singular present subjunctive
Ví dụ
- .Anh ấy sẽ bị sốc khi nhìn thấy kết quả.
- .Hàng chục người thiệt mạng trong các vụ va chạm tàu hỏa ở London.
- , .Nếu cậu chạm vào dây đó, cậu sẽ bị điện giật đấy.