desgracia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/desˈɡɾaθja/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự ô nhục, điều nhục nhãdanh từdisgrace
- Sự bất hạnh, vận xuidanh từmisfortune, bad luck
- Tai nạn, thảm họadanh từaccident, disaster
- Dạng biến cách của desgraciarđộng từinflection of desgraciar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desgraciaDạng gốc (base form)
- desgraciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer en desgracia | Thất sủng | |
| para desgracia de alguien | Bất hạnh cho ai | |
| por desgracia | Thật không may |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ngôi ba số ít hiện tại chỉ định
- third-person singular present indicative
Ví dụ
- , .Không may là tôi sẽ không có nhiều thời gian rảnh.
- , .Không may là ước mơ của anh ấy đã không thành hiện thực.
- .Ngay cả sự giàu sang cũng không thể che chở trước tai họa.
Xuất hiện ở từ khác
- suertetrái nghĩaChỉ sự bất hạnh, tai ương thay vì chỉ là thiếu may mắn