Dịch

accidente

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/aɡθiˈdente/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. tai nạndanh từA2An unexpected event, usually with harmful consequences.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accidenteDạng gốc (base form)
  2. accidentesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

accidente laboralTai nạn lao động
por accidenteTình cờ
sufrir un accidenteGặp tai nạn
de accidentetính từTình cờ
accidente de trabajodanh từTai nạn ở nơi làm việc
accidente gramaticaldanh từMột đặc điểm hình thái, chẳng hạn như số lượng, người, giới tính hoặc trường hợp
accidente mortalTai nạn chết người
accidente trágicoTai nạn thảm khốc

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Không chủ ý
  1. Không chủ ý, tình cờ (vô tình)accidental

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc accidente

Ví dụ

  • .Anh ấy gặp tai nạn khi không có bảo hiểm.
  • ¿ ?Bạn đã tận mắt chứng kiến vụ tai nạn à?
  • .Các chuyên gia đang điều tra vụ tai nạn.

AI