Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de accidente
tính từ
(adjective)
/de aɡsiˈdente/
Nghĩa chính
1
Tình cờ
tính từ
accidental
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
accidental
Tình cờ
AI
1
Tình cờ
1
Tình cờ
1
Tình cờ