Dịch

accidental

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˌæk.sɪˈdɛn.tl̩/nguồnUS/ˌæksəˈdɛntəl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Tình cờtính từPertaining to accident and not essence; thus, inessential; incidental; secondary.
  2. Phụ tùy, không cốt yếutính từNonessential to something's inherent nature (especially in Aristotelian thought).
  3. Bất thường, hóatính từAdjusted by one or two semitones, in temporary departure from the key signature.
  4. Yếu tố phụ, điều ngẫu nhiêndanh từA property which is not essential; a nonessential; anything happening accidentally.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accidentalDạng gốc (base form)
  2. accidentalsSố nhiều (plural)
  3. more accidentalSo sánh hơn (comparative)
  4. most accidentalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

accidental damageHư hại do tai nạn
accidental deathdanh từCái chết do tai nạn
accidental dischargeSự cướp cò vô ý
purely accidentalHoàn toàn tình cờ
accidental gapdanh từTừ tiềm năng, nghĩa của từ, hình vị hoặc dạng khác không tồn tại trong một số ngôn ngữ mặc dù thực tế là nó được cho phép bởi các quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ đó
accidental pointdanh từĐiểm trên đường chân trời nơi hai đường thẳng song song dường như gặp nhau
accidental chorddanh từHợp âm chứa một hoặc nhiều âm khác với hòa âm thích hợp của nó
accidental lightdanh từÁnh sáng thứ cấp; hiệu ứng của ánh sáng không phải là ánh sáng ban ngày thông thường, chẳng hạn như tia sáng mặt trời xuyên qua đám mây hoặc giữa các lá cây; ảnh hưởng của ánh trăng, ánh nến hoặc cơ thể cháy

6 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 3
Tình cờ
  1. Tình cờ, ngẫu nhiênOccurring sometimes, by chance; occasional.
  2. Tình cờ, ngẫu nhiên, vô ýHappening by chance, or unexpectedly; taking place not according to the usual course of things; by accident, unintentional.

Ví dụ

  • .Anh ấy thiệt mạng do một phát súng cướp cò vô ý.
  • ... .Ông cho rằng việc những tình tiết phụ biến mất cùng với bản chất của lời buộc tội là thỏa đáng.
  • .Cái chết của anh ấy là do tai nạn.

Nguồn gốc (etymology)

accident-al

  1. từ tiếng Anh trung đạiaccidental
  2. từ tiếng Anglo-Normanaccidentel
  3. từ tiếng Pháp trung đạiaccidentel

AI