Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thỉnh thoảngtính từOccurring or appearing irregularly from time to time, but not often; incidental.
- Dành cho dịp đặc biệttính từCreated for a specific occasion.
- Dùng khi cần thiếttính từIntended for use as the occasion requires.
- Người làm việc không thường xuyêndanh từA person who does something only occasionally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- occasionalDạng gốc (base form)
- occasionalsSố nhiều (plural)
- more occasionalSo sánh hơn (comparative)
- most occasionalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| occasional drink | Thỉnh thoảng uống rượu | |
| occasional meeting | Cuộc gặp không thường xuyên | |
| occasional problem | Vấn đề thỉnh thoảng xảy ra | |
| occasional rain | Mưa rải rác | |
| occasional smoker | Người hút thuốc thỉnh thoảng | |
| occasional visitor | Khách thỉnh thoảng ghé | |
| occasional tabledanh từ | danh từ | Các chiếc bàn nhỏ, chẳng hạn như bàn cuối, không có chức năng cụ thể và thường có thể được gấp lại |
| occasional furnituredanh từ | danh từ | Những món đồ nội thất nhỏ, đa năng được thiết kế để sử dụng linh hoạt trong nhà |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thỉnh thoảng
- Thỉnh thoảng, không thường xuyênActing in the indicated role from time to time.
Ví dụ
- , .Anh ấy thường cô độc, nhưng thích khách thỉnh thoảng ghé thăm.
- Elgar's .Nhạc của Elgar không được sáng tác để là nhạc dành cho lễ tốt nghiệp trung học.
- .Phòng khách của bạn cần một vài chiếc ghế phù hợp với dịp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thỉnh thoảng
Họ từ (word family)
cùng gốc occasionalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- statedtrái nghĩađôi khi, không thường xuyên