Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
occasionality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thỉnh thoảng (mới xảy ra), sự xảy ra từng thời kỳ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being occasional.
Nguồn gốc
(etymology)
occasional
+
-ity
AI
1
Sự thỉnh thoảng (mới xảy ra)
1
Sự thỉnh thoảng (mới xảy ra)
1
Sự thỉnh thoảng (mới xảy ra)