ocasional
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thỉnh thoảng, đôi khi, ngẫu nhiêntính từoccasional
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ocasionalDạng gốc (base form)
- ocasionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espectador ocasional | Khán giả thỉnh thoảng |
Ví dụ
- , .Chỉ là bạn tình thỉnh thoảng, không nghiêm túc hay chính thức.
- .Mây mù, mưa thỉnh thoảng.
- .Ngay cả tòa án cũng có vai trò thỉnh thoảng trong số kẻ bẩn thỉu.
Họ từ (word family)
cùng gốc ocasionalTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- de diariotrái nghĩaChỉ xảy ra hoặc được dùng thỉnh thoảng, không phải mỗi ngày.