Dịch

de diario

B1tính từ (adjective)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. hàng ngày, thường nhật, dùng hằng ngàytính từB1Every day or as part of ordinary life; for regular, everyday use.

Cụm từ (phrase)

ropa de diarioQuần áo mặc thường ngày
vida de diarioCuộc sống thường nhật
día de diarioNgày làm việc (không phải cuối tuần hoặc ngày lễ)

Ngôn ngữ khác

AI