diario
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈdjaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- hằng ngày, thường nhậttính từA2Happening or done every day.
- nhật kýdanh từA2A book or written record of thoughts, feelings, or events.
- nhật báo, báodanh từA2A newspaper published every day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de diariotính từ | tính từ | Hàng ngày, thường nhật, dùng hằng ngày |
| escribir un diario | Viết nhật ký | |
| gasto diario | Chi tiêu hằng ngày | |
| diario nacional | Báo quốc gia | |
| diario personal | Nhật ký cá nhân | |
| leer el diario | Đọc báo | |
| a diariotrạng từ | trạng từ | Mỗi ngày, hàng ngày |
| día de diario | Ngày làm việc (không phải cuối tuần hoặc ngày lễ) |
Ví dụ
- .Các ấn phẩm của nhật báo được xuất bản hàng ngày.
- .Các bác sĩ khuyên nên ăn ba bữa mỗi ngày.
- .Mỗi ngày tôi chỉ uống một lon bia nhỏ.
Họ từ (word family)
cùng gốc diarioTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh