Dịch

diario

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈdjaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. hằng ngày, thường nhậttính từA2Happening or done every day.
  2. nhật kýdanh từA2A book or written record of thoughts, feelings, or events.
  3. nhật báo, báodanh từA2A newspaper published every day.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diarioDạng gốc (base form)
  2. diariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. diariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. diariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

de diariotính từHàng ngày, thường nhật, dùng hằng ngày
escribir un diarioViết nhật ký
gasto diarioChi tiêu hằng ngày
diario nacionalBáo quốc gia
diario personalNhật ký cá nhân
leer el diarioĐọc báo
a diariotrạng từMỗi ngày, hàng ngày
día de diarioNgày làm việc (không phải cuối tuần hoặc ngày lễ)

Ví dụ

  • .Các ấn phẩm của nhật báo được xuất bản hàng ngày.
  • .Các bác sĩ khuyên nên ăn ba bữa mỗi ngày.
  • .Mỗi ngày tôi chỉ uống một lon bia nhỏ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhật báo

Họ từ (word family)

cùng gốc diario

Ngôn ngữ khác

AI