Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diariamente
B1
trạng từ
(adverb)
/ˌdjaɾjaˈmente/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hàng ngày (mỗi ngày)
trạng từ
daily (every day)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hàng ngày (mỗi ngày)
cotidianamente
Khác
a diario
todos los días
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
每日
měi rì
Hàng ngày
Tiếng Anh
daily
Hàng ngày
AI
1
Hàng ngày (mỗi ngày)
1
Hàng ngày (mỗi ngày)
1
Hàng ngày (mỗi ngày)