Dịch

diariamente

B1trạng từ (adverb)
/ˌdjaɾjaˈmente/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hàng ngày (mỗi ngày)trạng từdaily (every day)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hàng ngày (mỗi ngày)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI