Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a diario
trạng từ
(adverb)
/a ˈdjaɾjo/
Nghĩa chính
1
Mỗi ngày, hàng ngày
trạng từ
each day, on a daily basis
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diariamente
Xuất hiện ở từ khác
daily
Tiếng Anh
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
each day
Mỗi ngày
AI
1
Mỗi ngày
1
Mỗi ngày
1
Mỗi ngày