Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
each day
US
/ˈ
i
tʃ
ˈ
d
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Mỗi ngày
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
每天
měi tiān
Mỗi ngày
天天
tiān tiān
Mỗi ngày
Tiếng Tây Ban Nha
a diario
Mỗi ngày, hàng ngày
Xuất hiện ở từ khác
each
kết hợp
mỗi ngày, hằng ngày
AI
1
Mỗi ngày
1
Mỗi ngày
1
Mỗi ngày