每天
Hay gặp
Hán-Việt: hỏi thiên
měi tiān
Nghĩa chính
- mỗi ngày, hàng ngàydanh từhappening or done every day; daily
Chữ và bộ thủ (character, radical)
每
měihỏi, mỏi, mọi, mỗi, mủ, mủi, mũi
Bộ: 毋 · vô (chớ, đừng)7 nét
every, each天
tiānthiên
Bộ: 大 · đại (to lớn)4 nét
sky, heaven; god, celestialNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Giá bao nhiêu một ngày?
- 6。Hàng ngày sáu giờ tôi dậy.
- ?Mỗi ngày bạn đều đến chỗ này à?
Xuất hiện ở từ khác
- dailyTiếng Anhtương đương
- 天kết hợpmỗi ngày, hàng ngày
- 天天dễ nhầmcũng có nghĩa “mỗi ngày”, nhưng thường dùng trong câu khẳng định hơn “天天”。
- 日常dễ nhầmNghĩa là “mỗi ngày”, nhấn mạnh tần suất; 日常 thường chỉ việc hoặc thứ thuộc đời sống thường nhật.
- 每kết hợpmỗi ngày, hàng ngày
- 经常dễ nhầmNghĩa là “mỗi ngày”; 经常 chỉ nói việc xảy ra thường xuyên, không hẳn là mỗi ngày.