al día
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/al ˈdia/
Nghĩa chính
- Tân tiến, hiện đại nhất, cập nhật nhấttính từstate of the art (at the highest level of development)
- Cập nhật, mới nhất, kịp thờitính từup-to-date (current, recent)
- Mỗi ngày, hằng ngàytrạng từper day, each day, every day
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vivir al día | Sống từ ngày này sang ngày khác; kiếm sống | |
| ponerse al día | Bắt kịp | |
| una toma al día | Một liều mỗi ngày | |
| al día siguiente | Ngày hôm sau | |
| mantenerse al día | Cập nhật, không bị lạc hậu |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 3 , .