Dịch

per day

UK/ˈpɜː ˈdeɪ/US/ˈpɝ ˈdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Mỗi ngày

Cụm từ (phrase)

ml per dayMl mỗi ngày
average something per dayCó trung bình là algo mỗi ngày

AI