Dịch

up-to-date

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mới nhất, hiện đại, cập nhậttính từCurrent; recent; the latest.
  2. Nắm bắt thông tin mới nhấttính từInformed about the latest news or developments; abreast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. up-to-dateDạng gốc (base form)
  2. more up-to-dateSo sánh hơn (comparative)
  3. most up-to-dateSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

bring someone up-to-dateBổ sung tin tức cho ai
keep someone up-to-dateCập nhật tin tức cho ai
stay up-to-dateCập nhật tin tức
up-to-date informationThông tin mới nhất
up-to-date technologyCông nghệ hiện đại nhất
up-to-datenessdanh từChất lượng hoặc mức độ được cập nhật

Ví dụ

  • .Hãy dùng một văn bản mới nhất để làm nguồn tham khảo.
  • .Tôi thích cập nhật thông tin về các vấn đề thời sự.
  • .Cảm ơn vì đã luôn cập nhật thông tin cho chúng tôi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI