Dịch

a la mode

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Thời trang; theo phong cách hoặc thời trang hiện tạitính từFashionable; in the current style or fashion.
  2. Ăn kèm với kemtính từServed with ice cream.
  3. Thịt bò: mỡ và hầm với rautính từOf beef: larded and stewed with vegetables.
  4. Trong một phong cách hoặc thời trang cụ thểtrạng từIn a particular style or fashion.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , high-waisted .
  • () , . ?
  • !

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápà la mode“in fashion”

AI